系統文件編製
hệ thống văn kiện biên chế
Hán Việt: hệ thống văn kiện biên chế
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 編 (biên) + 製 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui system documentation
Hán Việt: hệ thống văn kiện biên chế
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 編 (biên) + 製 (chế)