系统发展周期

hệ thống phát triển chu kì

Hán Việt: hệ thống phát triển chu kì

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 發 (phát) + 展 (triển) + 周 (chu) + 期 (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui system development life cycle (SDLC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家 · 系统容量閒置