系統管理員

xì tǒng guǎn lǐ yuán hệ thống quản lí viên

Hán Việt: hệ thống quản lí viên · Pinyin: xì tǒng guǎn lǐ yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (quản) + (lí) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sysadmin