系論

hệ luận

Hán Việt: hệ luận

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy luận

Từ liên quan

Gần nghĩa

繫上 · 系列 · 系南 · 繫囚 · 繫帶 · 系念 · 繫放 · 係數