繫帶

xì dàihệ đái

Hán Việt: hệ đái · Pinyin: xì dài

Tổng quan

số nhiều chalazae, chalazas, dây treo, điểm hợp cũng frenum; số nhiều fraena, frena, xem fraenulum số nhiều frenums, frena, (sinh học) mép; quai móc; dây hãm số nhiều frenums, frena, (giải phẫu) dây hãm dây, buộc, dải buộc, ren, đăng ten, thắt, buộc, viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten, pha thêm (rượu mạnh), chuộc khát quất, nịt chặt, buộc chặt, (+ into) đánh, quất (ai)

Cấu tạo: 繫 (hệ) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây
  • Google Alex v6 hãm
  • Tần suất từ số nhiều chalazae, chalazas, dây treo, điểm hợp cũng frenum; số nhiều fraena, frena, xem fraenulum số nhiều frenums, frena, (sinh học) mép; quai móc; dây hãm số nhiều frenums, frena, (giải phẫu) dây hãm dây, buộc, dải buộc, ren, đăng ten, thắt, buộc, viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten, pha thêm (rượu mạnh), chuộc khát quất, nịt chặt, buộc chặt, (+ into) đánh, quất (ai)

Eng

  • Cihui (anatomy) frenulum
  • Tần suất từ (anatomy) frenulum

Đức

  • Handedict Gurt, Gürtel, Zugband

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動