系譜分類法

hệ phổ phân loại pháp

Hán Việt: hệ phổ phân loại pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (phổ) + (phân) + (loại) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 系譜分類法 ìpǔ fēnlèifǎ n. genealogical classification