糾結的頭髮 củ kết đích đầu phát Hán Việt: củ kết đích đầu phát Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 結 (kết) + 的 (đích) + 頭 (đầu) + 髮 (phát)Hán Việtcủ kết đích đầu phátCấu tạo糾 + 結 + 的 + 頭 + 髮 · củ + kết + đích + đầu + phát nghĩa thành phần: củ + kết + đích + đầu + phát