紀錄保持者 kỉ lục bảo trì giả Hán Việt: kỉ lục bảo trì giả Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 錄 (lục) + 保 (bảo) + 持 (trì) + 者 (giả)Hán Việtkỉ lục bảo trì giảCấu tạo紀 + 錄 + 保 + 持 + 者 · kỉ + lục + bảo + trì + giả nghĩa thành phần: kỉ + lục + bảo + trì + giả