約亨派佩爾

yuē hēng pài pèi ěr ước hanh phái bội nhĩ

Hán Việt: ước hanh phái bội nhĩ · Pinyin: yuē hēng pài pèi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hanh) + (phái) + (bội) + (nhĩ)