約定支付的 ước định chi phó đích Hán Việt: ước định chi phó đích Tổng quan hứa hẹn; hẹn (trả tiền ) Cấu tạo: 約 (ước) + 定 (định) + 支 (chi) + 付 (phó) + 的 (đích)Hán Việtước định chi phó đíchCấu tạo約 + 定 + 支 + 付 + 的 · ước + định + chi + phó + đích nghĩa thành phần: ước + định + chi + phó + đích Nghĩa ViệtCihui hứa hẹn; hẹn (trả tiền )