約書亞沃倫 yuē shū yǎ wò lún · ước thư á ốc luân Hán Việt: ước thư á ốc luân · Pinyin: yuē shū yǎ wò lún Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 書 (thư) + 亞 (á) + 沃 (ốc) + 倫 (luân)Pinyinyuē shū yǎ wò lúnHán Việtước thư á ốc luânCấu tạo約 + 書 + 亞 + 沃 + 倫 · ước + thư + á + ốc + luân nghĩa thành phần: ước + thư + á + ốc + luân