約翰丘吉爾 yuē hàn qiū jí ěr · ước hàn khâu cát nhĩ Hán Việt: ước hàn khâu cát nhĩ · Pinyin: yuē hàn qiū jí ěr Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 丘 (khâu) + 吉 (cát) + 爾 (nhĩ)Pinyinyuē hàn qiū jí ěrHán Việtước hàn khâu cát nhĩCấu tạo約 + 翰 + 丘 + 吉 + 爾 · ước + hàn + khâu + cát + nhĩ nghĩa thành phần: ước + hàn + khâu + cát + nhĩ