約翰亞當斯 yuē hàn yà dāng sī · ước hàn á đương tư Hán Việt: ước hàn á đương tư · Pinyin: yuē hàn yà dāng sī Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 亞 (á) + 當 (đương) + 斯 (tư)Pinyinyuē hàn yà dāng sīHán Việtước hàn á đương tưCấu tạo約 + 翰 + 亞 + 當 + 斯 · ước + hàn + á + đương + tư nghĩa thành phần: ước + hàn + á + đương + tư