約翰傑利科 yuē hàn jié lì kē · ước hàn kiệt lợi khoa Hán Việt: ước hàn kiệt lợi khoa · Pinyin: yuē hàn jié lì kē Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 傑 (kiệt) + 利 (lợi) + 科 (khoa)Pinyinyuē hàn jié lì kēHán Việtước hàn kiệt lợi khoaCấu tạo約 + 翰 + 傑 + 利 + 科 · ước + hàn + kiệt + lợi + khoa nghĩa thành phần: ước + hàn + kiệt + lợi + khoa