約翰希克斯 yuē hàn xī kè sī · ước hàn hi khắc tư Hán Việt: ước hàn hi khắc tư · Pinyin: yuē hàn xī kè sī Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 希 (hi) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinyuē hàn xī kè sīHán Việtước hàn hi khắc tưCấu tạo約 + 翰 + 希 + 克 + 斯 · ước + hàn + hi + khắc + tư nghĩa thành phần: ước + hàn + hi + khắc + tư