約翰帕利扎 yuē hàn pà lì zhā · ước hàn mạt lợi trát Hán Việt: ước hàn mạt lợi trát · Pinyin: yuē hàn pà lì zhā Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 帕 (mạt) + 利 (lợi) + 扎 (trát)Pinyinyuē hàn pà lì zhāHán Việtước hàn mạt lợi trátCấu tạo約 + 翰 + 帕 + 利 + 扎 · ước + hàn + mạt + lợi + trát nghĩa thành phần: ước + hàn + mạt + lợi + trát