約翰拉斯金

yuē hàn lā sī jīn ước hàn lạp tư kim

Hán Việt: ước hàn lạp tư kim · Pinyin: yuē hàn lā sī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hàn) + (lạp) + (tư) + (kim)