約翰肯尼迪 yuē hàn kěn ní dí · ước hàn khẳng ni địch Hán Việt: ước hàn khẳng ni địch · Pinyin: yuē hàn kěn ní dí Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 迪 (địch)Pinyinyuē hàn kěn ní díHán Việtước hàn khẳng ni địchCấu tạo約 + 翰 + 肯 + 尼 + 迪 · ước + hàn + khẳng + ni + địch nghĩa thành phần: ước + hàn + khẳng + ni + địch