約翰衛斯理 yuē hàn wèi sī lǐ · ước hàn vệ tư lí Hán Việt: ước hàn vệ tư lí · Pinyin: yuē hàn wèi sī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 衛 (vệ) + 斯 (tư) + 理 (lí)Pinyinyuē hàn wèi sī lǐHán Việtước hàn vệ tư líCấu tạo約 + 翰 + 衛 + 斯 + 理 · ước + hàn + vệ + tư + lí nghĩa thành phần: ước + hàn + vệ + tư + lí