約翰道爾頓 yuē hàn dào ěr dùn · ước hàn đạo nhĩ đốn Hán Việt: ước hàn đạo nhĩ đốn · Pinyin: yuē hàn dào ěr dùn Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 道 (đạo) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn)Pinyinyuē hàn dào ěr dùnHán Việtước hàn đạo nhĩ đốnCấu tạo約 + 翰 + 道 + 爾 + 頓 · ước + hàn + đạo + nhĩ + đốn nghĩa thành phần: ước + hàn + đạo + nhĩ + đốn