約翰霍金斯 yuē hàn huò jīn sī · ước hàn hoắc kim tư Hán Việt: ước hàn hoắc kim tư · Pinyin: yuē hàn huò jīn sī Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 霍 (hoắc) + 金 (kim) + 斯 (tư)Pinyinyuē hàn huò jīn sīHán Việtước hàn hoắc kim tưCấu tạo約 + 翰 + 霍 + 金 + 斯 · ước + hàn + hoắc + kim + tư nghĩa thành phần: ước + hàn + hoắc + kim + tư