約莫的猜測 ước mạc đích sai trắc Hán Việt: ước mạc đích sai trắc Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 莫 (mạc) + 的 (đích) + 猜 (sai) + 測 (trắc)Hán Việtước mạc đích sai trắcCấu tạo約 + 莫 + 的 + 猜 + 測 · ước + mạc + đích + sai + trắc nghĩa thành phần: ước + mạc + đích + sai + trắc