約阿希姆高剋
ước a hi mỗ cao khắc
Hán Việt: ước a hi mỗ cao khắc · Pinyin: yuē ā xī mǔ gāo kè
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 阿 (a) + 希 (hi) + 姆 (mỗ) + 高 (cao) + 剋 (khắc)
Hán Việt: ước a hi mỗ cao khắc · Pinyin: yuē ā xī mǔ gāo kè
Cấu tạo: 約 (ước) + 阿 (a) + 希 (hi) + 姆 (mỗ) + 高 (cao) + 剋 (khắc)