紅不留丟的

hồng bất lưu đâu đích

Hán Việt: hồng bất lưu đâu đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (bất) + (lưu) + (đâu) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅不留丟的 óngbuliúdiū de v.p. <coll.> reddish