紅區 hóng qū·hồng khu Hán Việt: hồng khu · Pinyin: hóng qū Tổng quan căn cứ địa của Đảng Cộng Sản 新华 · Tân Hoa Đại lục 第二次国内革命战争时期共产党建立的农村根据地。 Cấu tạo: 紅 (hồng) + 區 (khu)Pinyinhóng qūHán Việthồng khuTừ loạidanhCấu tạo紅 + 區 · hồng + khu nghĩa thành phần: hồng + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khu cộng sản Từ liên quan Gần nghĩa區位 · 區分 · 區劃 · 區別 · 區區 · 區號 · 區塊 · 區域