紅外測量槍
hồng ngoại trắc lượng thương
Hán Việt: hồng ngoại trắc lượng thương · Pinyin: hóng wài cè liáng qiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 外 (ngoại) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 槍 (thương)
Hán Việt: hồng ngoại trắc lượng thương · Pinyin: hóng wài cè liáng qiāng
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 外 (ngoại) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 槍 (thương)