紅牌威士忌 hóng pái wēi shì jì · hồng bài uy sĩ kị Hán Việt: hồng bài uy sĩ kị · Pinyin: hóng pái wēi shì jì Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 牌 (bài) + 威 (uy) + 士 (sĩ) + 忌 (kị)Pinyinhóng pái wēi shì jìHán Việthồng bài uy sĩ kịCấu tạo紅 + 牌 + 威 + 士 + 忌 · hồng + bài + uy + sĩ + kị nghĩa thành phần: hồng + bài + uy + sĩ + kị