紅細胞毒素 hồng tế bào độc tố Hán Việt: hồng tế bào độc tố Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việthồng tế bào độc tốCấu tạo紅 + 細 + 胞 + 毒 + 素 · hồng + tế + bào + độc + tố nghĩa thành phần: hồng + tế + bào + độc + tố