紅肋藍尾鴝 hóng lè lán wěi qú · hồng lặc lam vĩ cù Hán Việt: hồng lặc lam vĩ cù · Pinyin: hóng lè lán wěi qú Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 肋 (lặc) + 藍 (lam) + 尾 (vĩ) + 鴝 (cù)Pinyinhóng lè lán wěi qúHán Việthồng lặc lam vĩ cùCấu tạo紅 + 肋 + 藍 + 尾 + 鴝 · hồng + lặc + lam + vĩ + cù nghĩa thành phần: hồng + lặc + lam + vĩ + cù