紅雪松木油

hồng tuyết tùng mộc du

Hán Việt: hồng tuyết tùng mộc du

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tuyết) + (tùng) + (mộc) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅雪松木油 óngxuěsōngmù-yóu n. red cedar wood oil