紋絲兒不動 văn ti nhi bất động Hán Việt: văn ti nhi bất động Tổng quan Cấu tạo: 紋 (văn) + 絲 (ti) + 兒 (nhi) + 不 (bất) + 動 (động)Hán Việtvăn ti nhi bất độngCấu tạo紋 + 絲 + 兒 + 不 + 動 · văn + ti + nhi + bất + động nghĩa thành phần: văn + ti + nhi + bất + động Nghĩa EngCihui 紋絲兒不動 énsīrbùdòng f.e. not make even the slightest move