納依 nạp y Hán Việt: nạp y Tổng quan Na Rì (thuộc Bắc Cạn) Cấu tạo: 纳 (nạp) + 依 (y)Hán Việtnạp yTừ loạidanhCấu tạo纳 + 依 · nạp + y nghĩa thành phần: nạp + y Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nà ỉ Từ liên quan Gần nghĩa依云 · 依亲 · 依仁 · 依从 · 依他 · 依仗 · 依估 · 依依