納夫普利翁 nà fū pǔ lì wēng · nạp phu phổ lợi ông Hán Việt: nạp phu phổ lợi ông · Pinyin: nà fū pǔ lì wēng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 夫 (phu) + 普 (phổ) + 利 (lợi) + 翁 (ông)Pinyinnà fū pǔ lì wēngHán Việtnạp phu phổ lợi ôngCấu tạo納 + 夫 + 普 + 利 + 翁 · nạp + phu + phổ + lợi + ông nghĩa thành phần: nạp + phu + phổ + lợi + ông