納斯卡巨畫 nà sī kǎ jù huà · nạp tư tạp cự họa Hán Việt: nạp tư tạp cự họa · Pinyin: nà sī kǎ jù huà Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 巨 (cự) + 畫 (họa)Pinyinnà sī kǎ jù huàHán Việtnạp tư tạp cự họaCấu tạo納 + 斯 + 卡 + 巨 + 畫 · nạp + tư + tạp + cự + họa nghĩa thành phần: nạp + tư + tạp + cự + họa