納木那尼峰 nà mù nà ní fēng · nạp mộc na ni phong Hán Việt: nạp mộc na ni phong · Pinyin: nà mù nà ní fēng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 木 (mộc) + 那 (na) + 尼 (ni) + 峰 (phong)Pinyinnà mù nà ní fēngHán Việtnạp mộc na ni phongCấu tạo納 + 木 + 那 + 尼 + 峰 · nạp + mộc + na + ni + phong nghĩa thành phần: nạp + mộc + na + ni + phong