納稅義務人
nạp thuế nghĩa vụ nhân
Hán Việt: nạp thuế nghĩa vụ nhân · Pinyin: nà shuì yì wù rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依稅法規定,直接負有納稅義務之人,如依《所得稅法》規定應申報或繳納所得稅之人。
Hán Việt: nạp thuế nghĩa vụ nhân · Pinyin: nà shuì yì wù rén