納稅隱蔽所 nạp thuế ẩn tế sở Hán Việt: nạp thuế ẩn tế sở Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 稅 (thuế) + 隱 (ẩn) + 蔽 (tế) + 所 (sở)Hán Việtnạp thuế ẩn tế sởCấu tạo納 + 稅 + 隱 + 蔽 + 所 · nạp + thuế + ẩn + tế + sở nghĩa thành phần: nạp + thuế + ẩn + tế + sở