納米比亞的 nà mǐ bǐ yà de · nạp mễ bỉ á đích Hán Việt: nạp mễ bỉ á đích · Pinyin: nà mǐ bǐ yà de Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 米 (mễ) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 的 (đích)Pinyinnà mǐ bǐ yà deHán Việtnạp mễ bỉ á đíchCấu tạo納 + 米 + 比 + 亞 + 的 · nạp + mễ + bỉ + á + đích nghĩa thành phần: nạp + mễ + bỉ + á + đích