紐形動物的 nữu hình động vật đích Hán Việt: nữu hình động vật đích Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 形 (hình) + 動 (động) + 物 (vật) + 的 (đích)Hán Việtnữu hình động vật đíchCấu tạo紐 + 形 + 動 + 物 + 的 · nữu + hình + động + vật + đích nghĩa thành phần: nữu + hình + động + vật + đích