紐格萊奇墓 niǔ gé lái qí mù · nữu cách lai kì mộ Hán Việt: nữu cách lai kì mộ · Pinyin: niǔ gé lái qí mù Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 格 (cách) + 萊 (lai) + 奇 (kì) + 墓 (mộ)Pinyinniǔ gé lái qí mùHán Việtnữu cách lai kì mộCấu tạo紐 + 格 + 萊 + 奇 + 墓 · nữu + cách + lai + kì + mộ nghĩa thành phần: nữu + cách + lai + kì + mộ