紐約島人隊 niǔ yuē dǎo rén duì · nữu ước đảo nhân đội Hán Việt: nữu ước đảo nhân đội · Pinyin: niǔ yuē dǎo rén duì Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 島 (đảo) + 人 (nhân) + 隊 (đội)Pinyinniǔ yuē dǎo rén duìHán Việtnữu ước đảo nhân độiCấu tạo紐 + 約 + 島 + 人 + 隊 · nữu + ước + đảo + nhân + đội nghĩa thành phần: nữu + ước + đảo + nhân + đội