紐芬蘭群島

niǔ fēn lán qún dǎo nữu phân lan quần đảo

Hán Việt: nữu phân lan quần đảo · Pinyin: niǔ fēn lán qún dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (phân) + (lan) + (quần) + (đảo)