紐西蘭海狗

niǔ xī lán hǎi gǒu nữu tây lan hải cẩu

Hán Việt: nữu tây lan hải cẩu · Pinyin: niǔ xī lán hǎi gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + 西 (tây) + (lan) + (hải) + (cẩu)