紐西蘭白人 niǔ xī lán bái rén · nữu tây lan bạch nhân Hán Việt: nữu tây lan bạch nhân · Pinyin: niǔ xī lán bái rén Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 白 (bạch) + 人 (nhân)Pinyinniǔ xī lán bái rénHán Việtnữu tây lan bạch nhânCấu tạo紐 + 西 + 蘭 + 白 + 人 · nữu + tây + lan + bạch + nhân nghĩa thành phần: nữu + tây + lan + bạch + nhân