純平顯示器 chún píng xiǎn shì qì · thuần bình hiển kì khí Hán Việt: thuần bình hiển kì khí · Pinyin: chún píng xiǎn shì qì Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 平 (bình) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 器 (khí)Pinyinchún píng xiǎn shì qìHán Việtthuần bình hiển kì khíCấu tạo純 + 平 + 顯 + 示 + 器 · thuần + bình + hiển + kì + khí nghĩa thành phần: thuần + bình + hiển + kì + khí