純理論研究
thuần lí luận nghiên cứu
Hán Việt: thuần lí luận nghiên cứu
Tổng quan
Cấu tạo: 純 (thuần) + 理 (lí) + 論 (luận) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 純理論研究 húnlǐlùn yánjiū n. pure research
Hán Việt: thuần lí luận nghiên cứu
Cấu tạo: 純 (thuần) + 理 (lí) + 論 (luận) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)