純粹高嶺土 thuần túy cao lĩnh thổ Hán Việt: thuần túy cao lĩnh thổ Tổng quan caolinit Cấu tạo: 純 (thuần) + 粹 (túy) + 高 (cao) + 嶺 (lĩnh) + 土 (thổ)Hán Việtthuần túy cao lĩnh thổCấu tạo純 + 粹 + 高 + 嶺 + 土 · thuần + túy + cao + lĩnh + thổ nghĩa thành phần: thuần + túy + cao + lĩnh + thổ Nghĩa ViệtCihui caolinit