紙包不住火

zhǐ bāo bù zhù huǒ chỉ bao bất trụ hỏa

Hán Việt: chỉ bao bất trụ hỏa · Pinyin: zhǐ bāo bù zhù huǒ

Tổng quan

nghĩa đen: giấy không bọc được lửa | nghĩa bóng: sự thật sẽ lộ ra giấy không thể gói được lửa; cây kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra。比喻醜陋的事情,終究會被揭露,無法隱藏,就像紙張無法包住火一樣。

Cấu tạo: (chỉ) + (bao) + (bất) + (trụ) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: giấy không bọc được lửa | nghĩa bóng: sự thật sẽ lộ ra giấy không thể gói được lửa; cây kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra。比喻醜陋的事情,終究會被揭露,無法隱藏,就像紙張無法包住火一樣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻醜陋的事情,終究會被揭露,無法隱藏,就像紙張無法包住火一樣。如:「所謂『紙包不住火』,他終究會知道真相,你不如趁早告訴他。」

Eng

  • CC-CEDICT the truth will come out eventually; a secret can't be kept forever
  • Cihui the truth will come out eventually; a secret can't be kept forever