紙型壓光機 zhǐ xíng yā guāng jī · chỉ hình áp quang ki Hán Việt: chỉ hình áp quang ki · Pinyin: zhǐ xíng yā guāng jī Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 型 (hình) + 壓 (áp) + 光 (quang) + 機 (ki)Pinyinzhǐ xíng yā guāng jīHán Việtchỉ hình áp quang kiCấu tạo紙 + 型 + 壓 + 光 + 機 · chỉ + hình + áp + quang + ki nghĩa thành phần: chỉ + hình + áp + quang + ki