紙帶捕捉器 zhǐ dài bǔ zhuō qì · chỉ đái bộ tróc khí Hán Việt: chỉ đái bộ tróc khí · Pinyin: zhǐ dài bǔ zhuō qì Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 帶 (đái) + 捕 (bộ) + 捉 (tróc) + 器 (khí)Pinyinzhǐ dài bǔ zhuō qìHán Việtchỉ đái bộ tróc khíCấu tạo紙 + 帶 + 捕 + 捉 + 器 · chỉ + đái + bộ + tróc + khí nghĩa thành phần: chỉ + đái + bộ + tróc + khí